trúc tra trúc trắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trơn tru, không suôn sẻ: Diễn tả một quá trình, sự việc diễn ra một cách không thuận lợi, gặp nhiều vấn đề nhỏ, khó khăn hoặc gián đoạn.
- Không ổn định, lúc được lúc không: Chỉ tình trạng không ổn định, hoạt động không liên tục hoặc có chất lượng thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc tiến hành một cách trúc tra trúc trắc, mãi vẫn chưa xong. (Công việc tiến hành một cách không suôn sẻ, mãi vẫn chưa xong.)
- Chiếc xe cũ chạy trúc tra trúc trắc trên con đường gập ghềnh. (Chiếc xe cũ chạy một cách không êm ái trên con đường gập ghềnh.)
- Mối quan hệ của họ cứ trúc tra trúc trắc, lúc tốt lúc xấu. (Mối quan hệ của họ cứ không ổn định, lúc tốt lúc xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tượng thanh: Từ này có yếu tố tượng thanh, mô phỏng âm thanh của vật gì đó hoạt động không êm, bị giật cục.
- Tiếng máy nổ nghe trúc tra trúc trắc rồi tắt hẳn. (Tiếng máy nổ nghe cót két rồi tắt hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trúc trắc (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "trúc tra trúc trắc", chỉ sự không trơn tru, gặp trở ngại.
- Con đường lên núi rất trúc trắc. (Con đường lên núi rất gập ghềnh, khó đi.)
Từ đồng nghĩa
- Lắc cắc: Không trơn tru, gặp trục trặc (thường dùng trong văn nói).
- Trục trặc: Gặp vấn đề, sự cố, không vận hành bình thường.
- Gập ghềnh: (Nghĩa đen chỉ địa hình) Không bằng phẳng; (nghĩa bóng) nhiều khó khăn, trở ngại.
Từ trái nghĩa
- Trơn tru: Suôn sẻ, thuận lợi, không vướng mắc.
- Êm xuôi: Diễn ra một cách thuận lợi, dễ dàng.
- Ổn định: Ở trạng thái ổn định, không thay đổi thất thường.